seed oyster

Định nghĩa

Danh từ: hàu giốngmột con hàu non, đặc biệt loại kích thước phù hợp để cấy ghép hoặc nuôi trồngnơi khác.

dụ sử dụng
  • (Những người nuôi hàu đã chọn lọc cẩn thận các con hàu giống để cấy ghép sang các luống mới.)
  • (Một quần thể hàu giống khỏe mạnh rất quan trọng cho sự bền vững của nghề nuôi hàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transplant seed oysters": cấy ghép hàu giống.

    • The process to transplant seed oysters requires careful handling to avoid damage. (Quy trình cấy ghép hàu giống đòi hỏi sự xử lý cẩn thận để tránh hư hại.)
  • "seed oyster bed": luống hàu giống.

    • The seed oyster bed was monitored daily for growth and disease. (Luống hàu giống được theo dõi hàng ngày về sự phát triển bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Oyster seed (danh từ): hạt giống hàu, thường dùng đồng nghĩa với "seed oyster".
  • Spat (danh từ): hàu con (giai đoạn ấu trùng hoặc hàu non rất nhỏ, trước khi trở thành seed oyster).
    • The spat settled on the collectors before growing into seed oysters. (Hàu con bám vào các bộ thu trước khi phát triển thành hàu giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Juvenile oyster: hàu non.
  • Oysterling: hàu con (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out (động từ cụm): nuôi lớn (hàu giống).
    • Farmers grow out the seed oysters in protected areas before moving them to open waters. (Người nuôi hàu nuôi lớn hàu giống trong các khu vực được bảo vệ trước khi chuyển chúng ra vùng nước mở.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "seed oyster".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "seed oyster"

seed oyster
A farmer carefully places seed oysters into a mesh bag in shallow water.